Eucerin Original Healing Cream
Eucerin Eucerin Original Healing Cream lists 7 ingredients on its label, 7 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa dầu khoángChứa nguồn gốc động vậtChứa chất gây dị ứng EU-26
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- ANTISTATIC
- PetrolatumCeresinLanolin alcohol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Mineral Oil
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Phenoxyethanol
- KHỐNG DỊP
- Piroctone olamine
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Petrolatum | ANTISTATIC, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT · 限制 II/904 (except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen) | 0 · 5 | Vàng |
| Mineral Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, HAIR CONDITIONING, FRAGRANCE, SKIN PROTECTING, SOLVENT, PERFUMING, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE · 限制 II/778. Distillates (petroleum), hydrotreated heavy paraffinic, if they contain > 3 % w/w DMSO extract. | 0 · – | Xanh |
| Ceresin | ANTISTATIC, BINDING, EMULSION STABILISING, HAIR CONDITIONING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Lanolin alcohol | ANTISTATIC, BINDING, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, HAIR CONDITIONING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Piroctone olamine | ANTI-SEBORRHEIC, PRESERVATIVE · 限制 III/61 V/35 | 2 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Petrolatum
- Dầu khoáng có tính che phủ và chống tĩnh điện; yêu cầu lịch sử tinh chế đầy đủ để đảm bảo không có chất gây ung thư tiềm ẩn.C · Nguồn chính thức
- Mineral Oil
- Chất nhầy che phủ ngăn mất nước; phải dùng độ tinh khiết y tế cao để tránh tạp chất.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ceresin
- Mineral wax for thickening, film-forming, and emulsion stabilization; highly occlusive, non-allergenicB · Xác minh bên thứ ba
- Lanolin alcohol
- Wool wax alcohol, animal-derived emollient and emulsifier with rich, occlusive feel; strict purification removes sensitization, but animal origin must be labeled.B · Xác minh bên thứ ba
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Piroctone olamine
- Antifungal/antiseborrheic agent; high-concentration irritation; avoid eye area.C · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →