雪妍至美 Xueyan Zhimei Premium Skin Essence
雪妍至美 Xueyan Zhimei Premium Skin Essence lists 15 ingredients on its label, 14 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángChứa tinh dầuChứa chất giải phóng formaldehyde
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- 保湿剂
- Glycerol
- HUMECTANT
- Butylene GlycolErythritolSodium HyaluronateFaex
- CHĂM SÓC DA
- Allantoin
- 抗氧化剂
- Camellia Sinensis
Thành phần khác
or Camellia sinensis KuntzeArctium Lappa Root ExtractPoterium Officinale Root ExtractSchizandra Chinensis Seed ExtractMelastoma Candidum ExtractArnica montanaDiazolidinyl Urea
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Glycerol | 保湿剂, 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Butylene Glycol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt | 0 · 1 | Xanh |
| Erythritol | Chất giữ ẩm, dưỡng ẩm, chăm sóc da | 0 · – | Xanh |
| Allantoin | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA, LÀM DỊU | 0 · 0 | Xanh |
| Sodium Hyaluronate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · 0 | Xanh |
| Faex | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Camellia Sinensis | 抗氧化剂,皮肤调理剂,去角质剂 | 0 · – | Xanh |
| or Camellia sinensis Kuntze | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 1 · – | Vàng |
| Arctium Lappa Root Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Poterium Officinale Root Extract | PLANT EXTRACT | 0 · – | Xanh |
| Schizandra Chinensis Seed Extract | CHỐNG OXY HÓA, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Melastoma Candidum Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Arnica montana | SKIN CONDITIONING, ANTIOXIDANT | 1 · – | Xanh |
| Diazolidinyl Urea | PRESERVATIVE · 限制 V/46 | 1 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Glycerol
- Chất giữ ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất bịt kín; không gây bít tắc lỗ chân lôngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Butylene Glycol
- Chất dưỡng ẩm và dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; hỗ trợ hòa tan, cảm giác nhẹ nhàngC · Nguồn chính thức
- Erythritol
- Polyol làm dịu ẩm với kết cấu nhẹ; khả năng hút ẩm cao, cần chú ý ở khí hậu khô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Allantoin
- Làm dịu da ở nồng độ 0,5-2%; thúc đẩy tái tạo tế bàoC · Nguồn chính thức
- Sodium Hyaluronate
- Chất giữ ẩm mạnh ở mức 0,1–2%; MW khác nhau cho độ thẩm thấu, nồng độ cao có thể hút ẩmC · Nguồn chính thức
- Faex
- Yeast extract rich in amino acids and peptides; used for hydration and supporting barrier healthE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Camellia Sinensis
- Tea extract with polyphenols and caffeine. Powerful antioxidant, prone to browning if exposed to light.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- or Camellia sinensis Kuntze
- Entry appears to be a specific botanical reference or typo for Camellia sinensis; if green tea, provides polyphenols, monitor for individual polyphenol sensitivityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Arctium Lappa Root Extract
- Burdock root extract for skin conditioning; watch for raw material impurities.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Poterium Officinale Root Extract
- Medicinal plant extract; traditionally used for skin conditioning; low concentration as functional additiveE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Schizandra Chinensis Seed Extract
- Schisandra seed extract rich in lignans; antioxidant and skin conditioning at 0.1–1%; natural source with moderate stabilityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Melastoma Candidum Extract
- Chưa phân tích
- Arnica montana
- Plant extract at 0.1-1%; traditionally used for soothing, may cause sensitizationB · Xác minh bên thứ ba
- Diazolidinyl Urea
- Chất bảo quản giải phóng formaldehyde; giới hạn EU là 0,2%; tránh dùng cho người nhạy cảm với formaldehydeB · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →