perfora Awake Toothpaste
perfora Perfora Awake Toothpaste lists 28 ingredients on its label, 27 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Mentha Arvensis
- Mentha Viridis Oil
- Aloe Barbadensis Leaf Extract
- Ocimum Sanctum Leaf Extract
- Camellia Sinensis Extract
- Melia Azadirachta Extract
- Mentha Piperita Leaf Oil
- Citrus Limon Peel Oil
- Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
- Nước tinh khiết
- Xylitol
- Sorbitol
- Silica
- Sodium Methyl Cocoyl Taurate
- Glycerin
- Coco-Betaine
- Nano Hydroxyapatite
- Pentylene Glycol
- Coconut Oil
- Flavour
- Xanthan Gum
- Stevia
- Natri bicacbonat
- Magnolia Officinalis Bark Extract
- 3-O-Ethyl Ascorbic Acid
- Tocopherol
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Erythritol
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26
Thành phần chính
- FRAGRANCE
- Mentha ArvensisMentha Viridis OilMentha Piperita Leaf OilCitrus Limon Peel Oil
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Aloe Barbadensis Leaf Extract
- CHĂM SÓC DA
- Ocimum Sanctum Leaf ExtractMelia Azadirachta Extract
- ANTIOXIDANT
- Camellia Sinensis Extract
Thành phần khác
Melaleuca Alternifolia Leaf OilNước tinh khiếtXylitolSorbitolSilicaSodium Methyl Cocoyl TaurateGlycerinCoco-BetaineNano HydroxyapatitePentylene GlycolCoconut OilFlavourXanthan GumSteviaNatri bicacbonatMagnolia Officinalis Bark Extract3-O-Ethyl Ascorbic AcidTocopherolHelianthus Annuus Seed OilErythritol
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Mentha Arvensis | FRAGRANCE | 2 · – | Vàng |
| Mentha Viridis Oil | FRAGRANCE, AROMATIZING, SKIN CONDITIONING | 2 · – | Vàng |
| Aloe Barbadensis Leaf Extract | DƯỠNG DA - LÀM MỀM, DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Ocimum Sanctum Leaf Extract | CHĂM SÓC DA | — | Xanh |
| Camellia Sinensis Extract | ANTIOXIDANT, BLEACHING, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Melia Azadirachta Extract | CHĂM SÓC DA | 1 · – | Xanh |
| Mentha Piperita Leaf Oil | Hương liệu, Dưỡng da | 2 · – | Vàng |
| Citrus Limon Peel Oil | FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, PERFUMING · 限制 III/353 | 1 · – | Vàng |
| Melaleuca Alternifolia Leaf Oil | Chống oxy hóa, hương liệu, bảo vệ da, tạo hương, điều chỉnh da - Khác | 2 · – | Xanh |
| Nước tinh khiết | 溶剂 | 0 · – | Xanh |
| Xylitol | CHỐNG GẮI, KHỬ MÙI, GIỮ ẨM, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - GIỮ ẨM | 0 · – | Xanh |
| Sorbitol | Dưỡng ẩm, Hương liệu, Điều hòa da, Tạo hương | 0 · 0 | Xanh |
| Silica | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Sodium Methyl Cocoyl Taurate | CHẤT BỀ MẶT - TẠM SẠCH | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Coco-Betaine | Khống tĩnh điện, làm sạch, chất hoạt động bề mặt - tăng bọt, điều chỉnh tóc, điều chỉnh da, chất hoạt động bề mặt - làm sạch, kiểm soát độ nhớt | 1 · – | Xanh |
| Nano Hydroxyapatite | Chưa phân tích | — | — |
| Pentylene Glycol | CHĂM SÓC DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Coconut Oil | 皮肤调理剂-润肤, 保湿剂 | 0 · – | Xanh |
| Flavour | 香料, 增香剂 | — | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Stevia | FLAVOR, SCENT | 0 · – | Xanh |
| Natri bicacbonat | ABRASIVE, BUFFERING, DEODORANT, ORAL CARE, SKIN PROTECTING | 1 · – | Xanh |
| Magnolia Officinalis Bark Extract | ANTIMICROBIAL, SKIN CONDITIONING | — | Xanh |
| 3-O-Ethyl Ascorbic Acid | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Helianthus Annuus Seed Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| Erythritol | Chất giữ ẩm, dưỡng ẩm, chăm sóc da | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Mentha Arvensis
- Mint family plant material used as fragrance; contains menthol and other actives, high concentrations may cause cooling sensation or irritationE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mentha Viridis Oil
- Essential oil with cooling feel; contains menthol, high concentrations irritating, caution near eyesE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Aloe Barbadensis Leaf Extract
- Chiết xuất lá nha đam để làm dịu và giữ ẩm; giám sát mức độ polysaccharide và endotoxinsB · Xác minh bên thứ ba
- Ocimum Sanctum Leaf Extract
- Chiết xuất lá húng quế thiêng để điều hòa da; thực vật phức tạp, khuyến nghị thử nghiệm dán trước để kiểm tra tính tương thíchE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Camellia Sinensis Extract
- Green tea extract, polyphenols, antioxidant, soothing, low comedogenic.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Melia Azadirachta Extract
- Neem extract for traditional antibacterial care; contains azadirachtin, potential allergen, low dose.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Mentha Piperita Leaf Oil
- Natural essential oil with menthol; low-level addition for cooling; caution for sensitive skin, potential sensitiserE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citrus Limon Peel Oil
- Dầu gọt vỏ chanh dùng cho hương liệu/chăm sóc da; chứa dị ứng nguyên, chú ý tính quang độc và tuân thủ quy địnhC · Nguồn chính thức
- Melaleuca Alternifolia Leaf Oil
- Dầu tràm trà, kháng khuẩn và điều tiết bã nhờn; dễ gây kích ứng mạnh ở nồng độ đậm đặc, cần pha loãng; tránh dùng trên da bị tổn thương.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Nước tinh khiết
- Nước khử ion hoặc tinh khiết làm dung môi cơ bản cho công thức; cần bảo vệ khỏi nhiễm khuẩn, thường chiếm phần lớn công thức.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Xylitol
- Chất giữ ẩm polyol, vị ngọt; tan trong nước, tính hút ẩm cao, dùng quá mức sẽ kéo ẩm.B · Xác minh bên thứ ba
- Sorbitol
- Chất giữ ẩm polyol có khả năng hút ẩm mạnh; gây dính ở nồng độ cao, kết hợp với chất tạo màng; cũng có thể dùng làm dung môi hoặc chất điều chỉnh.B · Xác minh bên thứ ba
- Silica
- Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
- Sodium Methyl Cocoyl Taurate
- Chất hoạt động bề mặt dịu nhẹ dựa trên axit amin, tạo bọt mềm; khả năng làm sạch tăng khi có muối nhưng có thể gây khô da.B · Xác minh bên thứ ba
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Coco-Betaine
- Chất tẩy rửa lưỡng tính nhẹ, tạo bọt tốt; có thể kết tủa với các chất cation, kiểm soát liều lượng để giảm kích ứngB · Xác minh bên thứ ba
- Nano Hydroxyapatite
- Chưa phân tích
- Pentylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol 1-3%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- Coconut Oil
- Coconut oil, strong emollient but highly comedogenic; avoid for acne-prone skinB · Xác minh bên thứ ba
- Flavour
- Generic flavour blend; non-specific mixture. Check full ingredient list for specific allergens or compliance issues.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Stevia
- Stevia leaf extract; natural sweetener. Rare in cosmetics, mostly food grade. Polyphenols prone to oxidation, protect from lightE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Natri bicacbonat
- Sodium bicarbonate; buffer and deodorant; alkaline at high pH, potential irritation, control dosageB · Xác minh bên thứ ba
- Magnolia Officinalis Bark Extract
- Magnolia bark extract with honokiol; antimicrobial and conditioning, use within safe effective range.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- 3-O-Ethyl Ascorbic Acid
- Dẫn xuất Vitamin C tan trong nước; ổn định hơn axit ascorbic, nhạy cảm với kim loại và kiềm.C · Nguồn chính thức
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Erythritol
- Polyol làm dịu ẩm với kết cấu nhẹ; khả năng hút ẩm cao, cần chú ý ở khí hậu khô.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →