mixsoon Bean Essence
mixsoon Mixsoon Bean Essence lists 7 ingredients on its label, 7 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông hương liệuKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa chất gây dị ứng EU-26
Góc nhìn công thức Minimalist water base using polyols and multiple probiotic/yeast ferment extracts. No traditional preservatives; relies on high polyol concentration and ferment bio-activity. Ideal for minimalists and sensitive skin. Formulation note: Critical dependence on ferment filtrate stability and batch consistency.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- ANTIPLAQUE
- Nước
- SOLVENT
- Propanediol
- DENATURANT
- Glycerin
- CHĂM SÓC DA
- Lactobacillus/Soybean Ferment ExtractLactobacillus/Pear Juice Ferment Filtrate
- Điều hòa tóc
- Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
- HUMECTANT
- Saccharomyces/Barley Seed Ferment Filtrate
Thành phần khác
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Propanediol | DUNG MÔI, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỎT | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Lactobacillus/Soybean Ferment Extract | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract | Dưỡng tóc, Dưỡng da | — | Xanh |
| Saccharomyces/Barley Seed Ferment Filtrate | HUMECTANT | 0 · – | Xanh |
| Lactobacillus/Pear Juice Ferment Filtrate | CHĂM SÓC DA, DỊU NHIỄM | 0 · – | Xanh |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Propanediol
- Dung môi polyol ở nồng độ 1–5%; cảm giác nhẹ, hỗ trợ hòa tan, thay thế propylene glycolB · Xác minh bên thứ ba
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Lactobacillus/Soybean Ferment Extract
- Ferment extract with amino acids and peptides for skin conditioning; monitor microbial stability and watch for allergens.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lactobacillus/Punica Granatum Fruit Ferment Extract
- Lactobacillus fermented pomegranate fruit extract for skin and hair conditioning; contains bioactive peptides, monitor pH and microbial limits.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Saccharomyces/Barley Seed Ferment Filtrate
- Ferment filtrate with humectant and conditioning properties; contains microbial metabolites, check for allergens.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Lactobacillus/Pear Juice Ferment Filtrate
- Ferment filtrate with peptides and organic acids for brightening/soothing; low levels; pH sensitive; may contain trace allergens.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →