ren Multi Tasking After Shave Balm
ren REN Multi Tasking After Shave Balm lists 36 ingredients on its label, 36 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Aqua
- Cetearyl Alcohol
- Cetearyl Ethylhexanoate
- Lauryl Laurate
- Butyrospermum Parkii Butter
- Camellia Oleifera Seed Oil
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Cetearyl Glucoside
- Glycerin
- Oryza Sativa Bran Oil
- Oryza Sativa Germ Oil
- Triheptanoin
- Oryzanol
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Bisabolol
- Calendula Officinalis Flower Extract
- Lactobacillus/Cucurbita Pepo Fruit Ferment Extract
- Vaccinium Macrocarpon Seed Oil
- Carbomer
- Citrus Nobilis Peel Oil
- Malachite Extract
- Tocopherol
- Anthemis Nobilis Flower Oil
- Cinnamomum Camphora Linalloliferum Leaf Oil
- Pelargonium Graveolens Flower Oil
- Lactic Acid
- Biosaccharide Gum-2
- Magnesium Aspartate
- Phenoxyethanol
- Zinc Gluconate
- Sodium Hydroxymethylglycinate
- Copper Gluconate
- Citronellol
- Geraniol
- Limonene
- Linalool
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángChứa tinh dầuChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệuChứa chất giải phóng formaldehyde
Góc nhìn công thức O/W post-shave balm using shea, camellia, and rice bran oils for barrier repair. Emulsified with cetearyl ethylhexanoate and glucoside; bisabolol and witch hazel soothe. Preserved with phenoxyethanol. Ideal for men's post-shave care to reduce tightness. Formulator's view: multi-oil blend carries moderate comedogenic risk for oily facial skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- SOLVENT
- Aqua
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cetearyl AlcoholCetearyl Ethylhexanoate
- Điều hòa tóc
- Lauryl Laurate
- CHĂM SÓC DA
- Butyrospermum Parkii ButterCamellia Oleifera Seed Oil
- FRAGRANCE
- Caprylic/Capric Triglyceride
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- Cetearyl Glucoside
Thành phần khác
GlycerinOryza Sativa Bran OilOryza Sativa Germ OilTriheptanoinOryzanolHelianthus Annuus Seed OilBisabololCalendula Officinalis Flower ExtractLactobacillus/Cucurbita Pepo Fruit Ferment ExtractVaccinium Macrocarpon Seed OilCarbomerCitrus Nobilis Peel OilMalachite ExtractTocopherolAnthemis Nobilis Flower OilCinnamomum Camphora Linalloliferum Leaf OilPelargonium Graveolens Flower OilLactic AcidBiosaccharide Gum-2Magnesium AspartatePhenoxyethanolZinc GluconateSodium HydroxymethylglycinateCopper GluconateCitronellolGeraniolLimoneneLinalool
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Aqua | SOLVENT | 0 · – | Xanh |
| Cetearyl Alcohol | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - FOAM BOOSTING, OPACIFYING, SURFACTANT - CLEANSING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Cetearyl Ethylhexanoate | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Lauryl Laurate | Dưỡng tóc, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Butyrospermum Parkii Butter | DƯỠNG ẨM DA, KIỂM SOÁT ĐỘ DÀI | 0 · – | Xanh |
| Camellia Oleifera Seed Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Caprylic/Capric Triglyceride | Hương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc | 0 · – | Xanh |
| Cetearyl Glucoside | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | 0 · – | Xanh |
| Glycerin | CHẤT PHẢN TÍNH, DƯỠNG TÓC, CHẤT ẨM, CHĂM SÓC RĂNG MIỆNG, BẢO VỆ DA, DUNG MÔI, KIỂM SOÁT ĐỘ NHỚT, TẠO HƯƠNG, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA - CHẤT ẨM | 0 · 0 | Xanh |
| Oryza Sativa Bran Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Oryza Sativa Germ Oil | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Triheptanoin | VISCOSITY CONTROLLING, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| Oryzanol | ANTISTATIC, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Helianthus Annuus Seed Oil | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| Bisabolol | Hương liệu, điều hòa da, làm dịu | 0 · – | Xanh |
| Calendula Officinalis Flower Extract | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG | 0 · – | Xanh |
| Lactobacillus/Cucurbita Pepo Fruit Ferment Extract | Chưa phân tích | — | — |
| Vaccinium Macrocarpon Seed Oil | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Carbomer | EMULSION STABILISING, GEL FORMING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Citrus Nobilis Peel Oil | HƯƠNG, CHĂM SÓC DA, TONIC | 1 · – | Xanh |
| Malachite Extract | ANTIOXIDANT | 0 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Anthemis Nobilis Flower Oil | HƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG | 2 · – | Xanh |
| Cinnamomum Camphora Linalloliferum Leaf Oil | Chưa phân tích | — | — |
| Pelargonium Graveolens Flower Oil | FRAGRANCE · 限制 III/364 | 2 · – | Xanh |
| Lactic Acid | BUFFERING, HUMECTANT, SKIN CONDITIONING | 1 · – | Xanh |
| Biosaccharide Gum-2 | HUMECTANT, SKIN CONDITIONING, FILM FORMING | 0 · – | Xanh |
| Magnesium Aspartate | CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Phenoxyethanol | ANTIMICROBIAL, PRESERVATIVE · 限制 V/29 | 3 · – | Vàng |
| Zinc Gluconate | ANTIMICROBIAL, DEODORANT, ORAL CARE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/24 | 0 · – | Vàng |
| Sodium Hydroxymethylglycinate | HAIR CONDITIONING, PRESERVATIVE · 限制 V/51 | 3 · – | Vàng |
| Copper Gluconate | CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · – | Xanh |
| Citronellol | PERFUMING · 限制 III/86 | 1 · – | Vàng |
| Geraniol | TONIC, PERFUMING · 限制 III/78 | 3 · – | Vàng |
| Limonene | DEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/168 | 3 · – | Vàng |
| Linalool | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Aqua
- Dung môi, nền chính; kiểm soát vi sinh là yếu tố then chốtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Cetearyl Alcohol
- Chất nhũ hóa từ rượu béo nồng độ 1-5%; chất hoạt động bề mặt không ionC · Nguồn chính thức
- Cetearyl Ethylhexanoate
- Cetearyl ester for emollience/stabilizing; light texture, low comedogenicity, suitable for oily skin.B · Xác minh bên thứ ba
- Lauryl Laurate
- Ester emollient; provides slip, stable, low irritation risk.B · Xác minh bên thứ ba
- Butyrospermum Parkii Butter
- Bơ hạt mỡ dùng làm chất dưỡng ẩm che phủ; điểm nóng chảy cao, kết cấu đậm, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Camellia Oleifera Seed Oil
- Camellia seed oil rich in oleic acid and antioxidants for moisturizing; low allergen riskB · Xác minh bên thứ ba
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
- Cetearyl Glucoside
- Chất nhũ hóa đường không ion nhẹ nhàng, ít kích ứng; thường được trộn chungB · Xác minh bên thứ ba
- Glycerin
- Chất ẩm chủ lực ở nồng độ 3–10%; gây dính ở nồng độ cao, nên kết hợp với chất tạo màngC · Nguồn chính thức
- Oryza Sativa Bran Oil
- Dầu cám gạo giàu oryzanol và acid linoleic để điều hòa da; điểm đánh giá gây mụn vừa phải, cần chú ý độ ổn định oxy hóa.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Oryza Sativa Germ Oil
- Rice bran oil, moisturizing conditioning; 1–5% typical, low irritation, low comedogenicityE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Triheptanoin
- Triheptanin; 0.5–5% oil phase; non-greasy emollient, low comedogenic, oxidation-resistant, suits light formulasB · Xác minh bên thứ ba
- Oryzanol
- Rice-bran antioxidant for skin conditioning and sebum balanceC · Nguồn chính thức
- Helianthus Annuus Seed Oil
- Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Bisabolol
- Tác nhân làm dịu và chống viêm, 0,01–0,1%; kích ứng thấp, phù hợp cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Calendula Officinalis Flower Extract
- Chiết xuất calendula để làm dịu và phục hồi; hệ thống nước, giám sát cặn chiết xuất.B · Xác minh bên thứ ba
- Lactobacillus/Cucurbita Pepo Fruit Ferment Extract
- Chưa phân tích
- Vaccinium Macrocarpon Seed Oil
- Blueberry seed oil rich in GLA; supports skin barrier repair; moderate comedogenic risk, patch test recommended.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Carbomer
- Chất làm đặc tạo gel cần trung hòa; lưu ý tương thích ionC · Nguồn chính thức
- Citrus Nobilis Peel Oil
- Citrus essential oil; photosensitizing furanocoumarins present, limit daytime use; EU 26 allergen.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Malachite Extract
- Botanical antioxidant extract; specific activity varies by extraction process.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Anthemis Nobilis Flower Oil
- Botanical oil as fragrance and conditioner; contains allergens, dilute and test for sensitizationB · Xác minh bên thứ ba
- Cinnamomum Camphora Linalloliferum Leaf Oil
- Chưa phân tích
- Pelargonium Graveolens Flower Oil
- Tinh dầu thơm; chứa chất gây dị ứng (citronellol, limonene), cần ghi nhãn.C · Nguồn chính thức
- Lactic Acid
- Chất điều chỉnh pH AHA ở nồng độ 0,5-5%; tẩy tế bào chết/độ ẩm, nhẹ ở nồng độ thấp, gây kích ứng ở nồng độ cao, tránh xung đột với chất bảo quản kiềm.B · Xác minh bên thứ ba
- Biosaccharide Gum-2
- Fermented polysaccharide at 0.5–2%; enhances skin hydration, improves texture, low irritationB · Xác minh bên thứ ba
- Magnesium Aspartate
- Magnesium aspartate; water-soluble chelant/conditioner. Use at 1-2%; check chelation efficiency.B · Xác minh bên thứ ba
- Phenoxyethanol
- Chất bảo quản phổ rộng ở nồng độ ≤1%; có thể gây kích ứng vùng mắt nhạy cảm, thường kết hợp với ethylhexylglycerinC · Nguồn chính thức
- Zinc Gluconate
- Chelated zinc salt with antimicrobial and deodorizing effects; used in antiperspirants and oral care; has EU concentration limit.B · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Hydroxymethylglycinate
- Sodium hydroxymethylglycinate, hair conditioning and preservative; restricted concentrationC · Nguồn chính thức
- Copper Gluconate
- Copper gluconate; trace antioxidant/repair agent. Use <0.05%; high levels cause color change/irritation.B · Xác minh bên thứ ba
- Citronellol
- Citronellol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, yêu cầu ghi nhãn trên 0,001%.C · Nguồn chính thức
- Geraniol
- Geraniol dùng làm hương liệu; chất gây dị ứng EU 26, bắt buộc ghi nhãn khi nồng độ vượt 0,001%.C · Nguồn chính thức
- Limonene
- Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
- Linalool
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-20. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →