EOS Smooth Lip Balm
EOS Smooth Lip Balm lists 29 ingredients on its label, 22 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- helianthus annuus seed oil*
- beeswax/cire d'abeille*
- cocos nucifera oil*
- butyrospermum parkii butter*
- simmondsia chinensis seed oil*
- flavor
- copernicia cerifera wax/cire de camauba*
- foeniculum vulgare oil*
- rosmarinus officinalis leaf oil*
- tocopherol
- stevia rebaudiana leaf/stem extract*
- limonene
- linalool
- *organic
- 'component of flavor
- vanilla mint ingredients: helianthus annuus seed oil
- beeswax/cire d'abeille
- cocos nucifera oil
- butyrospermum parkii butter
- simmondsia chinensis seed oil
- flavor
- copernicia cerifera wax/cire de camauba
- foeniculum vulgare oil
- rosmarinus officinalis leaf oil
- stevia rebaudiana leaf/stem extract
- tocopherol
- glycine soja oil
- limonene 1
- 1 component of flavor
Điểm nổi bật
Chứa tinh dầuChứa nguồn gốc động vậtChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa hương liệu
Góc nhìn công thức Organic lip balm. Sunflower oil, beeswax, coconut, and shea butter form occlusive matrix; jojoba oils condition. Fennel and rosemary oils for scent; tocopherol antioxidants. For dry lips. Formulator note: Coconut and shea have high comedogenic risk for acne-prone skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- helianthus annuus seed oil*simmondsia chinensis seed oil*
- 成膜剂
- beeswax/cire d'abeille*
- Điều hòa tóc
- cocos nucifera oil*
- CHĂM SÓC DA
- butyrospermum parkii butter*
- 香精
- flavor
- FRAGRANCE
- foeniculum vulgare oil*rosmarinus officinalis leaf oil*
Thành phần khác
copernicia cerifera wax/cire de camauba*tocopherolstevia rebaudiana leaf/stem extract*limonenelinalool*organic'component of flavorvanilla mint ingredients: helianthus annuus seed oilbeeswax/cire d'abeillecocos nucifera oilbutyrospermum parkii buttersimmondsia chinensis seed oilflavorcopernicia cerifera wax/cire de camaubafoeniculum vulgare oilrosmarinus officinalis leaf oilstevia rebaudiana leaf/stem extracttocopherolglycine soja oillimonene 11 component of flavor
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| helianthus annuus seed oil* | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE | 0 · – | Xanh |
| beeswax/cire d'abeille* | 成膜剂,皮肤调理剂 | — | Xanh |
| cocos nucifera oil* | DƯỠNG TÓC, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA, TẠO HƯƠNG | 0 · – | Xanh |
| butyrospermum parkii butter* | DƯỠNG ẨM DA, KIỂM SOÁT ĐỘ DÀI | 0 · – | Xanh |
| simmondsia chinensis seed oil* | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| flavor | 香精 | — | Vàng |
| copernicia cerifera wax/cire de camauba* | Chưa phân tích | — | — |
| foeniculum vulgare oil* | FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
| rosmarinus officinalis leaf oil* | Hương liệu, Dưỡng da | 1 · – | Xanh |
| tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| stevia rebaudiana leaf/stem extract* | FRAGRANCE | — | Xanh |
| limonene | DEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/168 | 3 · – | Vàng |
| linalool | DEODORANT, PERFUMING · 限制 III/84 | 3 · – | Vàng |
| *organic | Chưa phân tích | — | — |
| 'component of flavor | Chưa phân tích | — | — |
| vanilla mint ingredients: helianthus annuus seed oil | Chưa phân tích | — | — |
| beeswax/cire d'abeille | 成膜剂,皮肤调理剂 | — | Xanh |
| cocos nucifera oil | DƯỠNG TÓC, HƯƠNG LIỆU, DƯỠNG DA, TẠO HƯƠNG | 0 · – | Xanh |
| butyrospermum parkii butter | DƯỠNG ẨM DA, KIỂM SOÁT ĐỘ DÀI | 0 · – | Xanh |
| simmondsia chinensis seed oil | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| flavor | 香精 | — | Vàng |
| copernicia cerifera wax/cire de camauba | Chưa phân tích | — | — |
| foeniculum vulgare oil | FRAGRANCE | 1 · – | Xanh |
| rosmarinus officinalis leaf oil | Hương liệu, Dưỡng da | 1 · – | Xanh |
| stevia rebaudiana leaf/stem extract | FRAGRANCE | — | Xanh |
| tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| glycine soja oil | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, TẠO MÙI | — | Xanh |
| limonene 1 | Chưa phân tích | — | — |
| 1 component of flavor | Chưa phân tích | — | — |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- helianthus annuus seed oil*
- Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- beeswax/cire d'abeille*
- Natural animal-derived wax for film and emollience; potential allergen, label as animal-derivedE · Suy luận của AI · cần xác minh
- cocos nucifera oil*
- Dầu làm ẩm bịt kín ở nồng độ 1–10%; độ gây mụn cao, sử dụng thận trọng cho da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- butyrospermum parkii butter*
- Bơ hạt mỡ dùng làm chất dưỡng ẩm che phủ; điểm nóng chảy cao, kết cấu đậm, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- simmondsia chinensis seed oil*
- Thường gặp trong tóc khô/hư tổn; thẩm thấu tốt hơn dầu khoáng, nguy cơ gây mụn thấp, độ ổn định oxy hóa kém.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- flavor
- Chất tạo hương cấp thực phẩm; xác nhận tuân thủ mỹ phẩm và hàm lượng dị ứng nếu sử dụng trong chăm sóc da.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- copernicia cerifera wax/cire de camauba*
- Chưa phân tích
- foeniculum vulgare oil*
- Fennel essential oil used primarily for fragrance and mild antimicrobial properties.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- rosmarinus officinalis leaf oil*
- Dầu lá hương thảo để tạo hương và điều hòa; tinh dầu, nguy cơ dị ứng, hạn chế sử dụngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- stevia rebaudiana leaf/stem extract*
- Stevia extract used as natural fragrance; plant-derived, test for sensitivity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- limonene
- Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
- linalool
- Thành phần hương liệu tự nhiên ở nồng độ ≤0,05%; một trong 26 chất gây dị ứng của EU, cẩn thận với da nhạy cảmC · Nguồn chính thức
- *organic
- Chưa phân tích
- 'component of flavor
- Chưa phân tích
- vanilla mint ingredients: helianthus annuus seed oil
- Chưa phân tích
- beeswax/cire d'abeille
- Natural animal-derived wax for film and emollience; potential allergen, label as animal-derivedE · Suy luận của AI · cần xác minh
- cocos nucifera oil
- Dầu làm ẩm bịt kín ở nồng độ 1–10%; độ gây mụn cao, sử dụng thận trọng cho da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- butyrospermum parkii butter
- Bơ hạt mỡ dùng làm chất dưỡng ẩm che phủ; điểm nóng chảy cao, kết cấu đậm, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- simmondsia chinensis seed oil
- Thường gặp trong tóc khô/hư tổn; thẩm thấu tốt hơn dầu khoáng, nguy cơ gây mụn thấp, độ ổn định oxy hóa kém.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- flavor
- Chất tạo hương cấp thực phẩm; xác nhận tuân thủ mỹ phẩm và hàm lượng dị ứng nếu sử dụng trong chăm sóc da.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- copernicia cerifera wax/cire de camauba
- Chưa phân tích
- foeniculum vulgare oil
- Fennel essential oil used primarily for fragrance and mild antimicrobial properties.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- rosmarinus officinalis leaf oil
- Dầu lá hương thảo để tạo hương và điều hòa; tinh dầu, nguy cơ dị ứng, hạn chế sử dụngE · Suy luận của AI · cần xác minh
- stevia rebaudiana leaf/stem extract
- Stevia extract used as natural fragrance; plant-derived, test for sensitivity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- glycine soja oil
- Dầu đậu nành làm mềm; dễ oxy hóa, cần chất chống oxy hóa; phù hợp cho da khôE · Suy luận của AI · cần xác minh
- limonene 1
- Chưa phân tích
- 1 component of flavor
- Chưa phân tích
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →