Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

USSon môi

EOS Super Balm

EOS Super Balm lists 24 ingredients on its label, 21 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. helianthus annuus seed oil
  2. synthetic beeswax
  3. bis-diglyceryl polyacyladipate-2
  4. beeswax/cire d'abeille
  5. ricinus communis seed oil
  6. petrolatum
  7. flavor/aroma
  8. polyglyceryl-3 diisostearate
  9. butyrospermum parkii butter
  10. theobroma cacao seed butter
  11. jojoba esters
  12. persea gratissima oil
  13. silica
  14. hydrogenated vegetable oil
  15. helianthus annuus seed wax
  16. stevia rebaudiana leaf/stem extract
  17. polyglycerin-3
  18. acacia decurrens flower wax
  19. tocopherol
  20. citric acid
  21. amyl cinnamal'
  22. limonene
  23. famesol'
  24. 'component of flavor

Điểm nổi bật

Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa tinh dầuChứa nguồn gốc động vậtChứa dầu khoángChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26

Góc nhìn công thức Anhydrous lip balm featuring sunflower oil, petrolatum, and beeswax for occlusion. Enriched with shea and cocoa butters, jojoba esters, and tocopherol. Flavored and sweetened. For dry lips. Formulator note: wax melting points dictate application melt feel.E · Suy luận của AI · cần xác minh

Thành phần chính

DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
helianthus annuus seed oil
BINDING
synthetic beeswax
EMULSIFIER
bis-diglyceryl polyacyladipate-2
成膜剂
beeswax/cire d'abeille
FRAGRANCE
ricinus communis seed oil
ANTISTATIC
petrolatum
香料
flavor/aroma
CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
polyglyceryl-3 diisostearate

Thành phần khác

butyrospermum parkii buttertheobroma cacao seed butterjojoba esterspersea gratissima oilsilicahydrogenated vegetable oilhelianthus annuus seed waxstevia rebaudiana leaf/stem extractpolyglycerin-3acacia decurrens flower waxtocopherolcitric acidamyl cinnamal'limonenefamesol''component of flavor

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
helianthus annuus seed oilSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SOLVENT, SKIN CONDITIONING - MISCELLANEOUS, SKIN CONDITIONING - OCCLUSIVE0 · –Xanh
synthetic beeswaxKẾT NỐI,ỔN ĐỊNH NHŨ DUNG,ĐIỀU CHỈNH NHẬT ĐỘ0 · –Xanh
bis-diglyceryl polyacyladipate-2NHŨ HÓA, CHĂM SÓC DA0 · –Xanh
beeswax/cire d'abeille成膜剂,皮肤调理剂Xanh
ricinus communis seed oilHƯƠNG LIỆU, CHĂM SÓC DA, TẠO HƯƠNG0 · –Xanh
petrolatumANTISTATIC, SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT · 限制 II/904 (except if the full refining history is known and it can be shown that the substance from which it is produced is not a carcinogen)0 · 5Vàng
flavor/aroma香料Xanh
polyglyceryl-3 diisostearateCHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT0 · –Xanh
butyrospermum parkii butterDƯỠNG ẨM DA, KIỂM SOÁT ĐỘ DÀI0 · –Xanh
theobroma cacao seed butterSKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, SKIN CONDITIONING, SKIN PROTECTING0 · –Xanh
jojoba estersCHĂM SÓC DA - DƯỠNG NHUẬN, DƯỠG ẨM, CHĂM SÓC DA, LÀM DỊU0 · –Xanh
persea gratissima oilCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
silicaABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING0 · –Xanh
hydrogenated vegetable oilĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
helianthus annuus seed waxCHĂM SÓC DA0 · –Xanh
stevia rebaudiana leaf/stem extractFRAGRANCEXanh
polyglycerin-3EMULSIFIER, EMOLLIENT, HUMECTANT0 · –Xanh
acacia decurrens flower waxĐiều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da0 · –Xanh
tocopherolCHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ0 · –Xanh
citric acidĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI2 · –Xanh
amyl cinnamal'Chưa phân tích
limoneneDEODORANT, SOLVENT, PERFUMING · 限制 III/88 III/167 III/1683 · –Vàng
famesol'Chưa phân tích
'component of flavorChưa phân tích

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

helianthus annuus seed oil
Dầu hạt hướng dương dùng làm chất làm mềm/che phủ; hàm lượng axit linoleic cao, tính gây mụn thấp.E · Suy luận của AI · cần xác minh
synthetic beeswax
Synthetic wax for binding/emulsion stability; replaces natural wax, lower allergenic riskB · Xác minh bên thứ ba
bis-diglyceryl polyacyladipate-2
Chất nhũ hóa mới ở nồng độ 0,5-3%; tương thích sinh học tốt, cảm giác như silicone, có thể gây bít tắc lỗ chân lôngC · Nguồn chính thức
beeswax/cire d'abeille
Natural animal-derived wax for film and emollience; potential allergen, label as animal-derivedE · Suy luận của AI · cần xác minh
ricinus communis seed oil
Dầu thầu dầu để dưỡng ẩm sâu và tạo màng; độ nhớt cao, hàm lượng cao có thể gây bít tắc lỗ chân lông, pha trộn với các loại dầu khác.E · Suy luận của AI · cần xác minh
petrolatum
Dầu khoáng có tính che phủ và chống tĩnh điện; yêu cầu lịch sử tinh chế đầy đủ để đảm bảo không có chất gây ung thư tiềm ẩn.C · Nguồn chính thức
flavor/aroma
Placeholder for flavor/aroma ingredients; specific components must be confirmed.E · Suy luận của AI · cần xác minh
polyglyceryl-3 diisostearate
Mild emulsifier for low-foam systems; suitable for sensitive skin.B · Xác minh bên thứ ba
butyrospermum parkii butter
Bơ hạt mỡ dùng làm chất dưỡng ẩm che phủ; điểm nóng chảy cao, kết cấu đậm, thận trọng với da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
theobroma cacao seed butter
Heavy, occlusive plant butter; medium comedogenic rating, avoid on oily skin.E · Suy luận của AI · cần xác minh
jojoba esters
Jojoba esters, ester làm mềm nhẹ, độ gây tắc lỗ chân lông thấp; giống chất bã nhờn, độ trải tốt.B · Xác minh bên thứ ba
persea gratissima oil
Dầu bơ giàu axit béo và vitamin E; chất giữ ẩm bịt lỗ chân lông, sử dụng cẩn thận trên da dầu.E · Suy luận của AI · cần xác minh
silica
Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
hydrogenated vegetable oil
Chất dưỡng ẩm bịt kín bề mặt để da mịn mượt; nồng độ cao có thể gây bít tắc, dùng thận trọng cho da mụnB · Xác minh bên thứ ba
helianthus annuus seed wax
Sunflower seed wax for thickness/filming; waxy texture, potential comedogenic at high levels.E · Suy luận của AI · cần xác minh
stevia rebaudiana leaf/stem extract
Stevia extract used as natural fragrance; plant-derived, test for sensitivity.E · Suy luận của AI · cần xác minh
polyglycerin-3
Plant-derived nonionic emulsifier and humectant at 3-5%; gentle, suitable for sensitive/infant skin; superior moisturization vs some PEG estersB · Xác minh bên thứ ba
acacia decurrens flower wax
Plant wax for emollience and film formation; blend with other waxes for melting point.E · Suy luận của AI · cần xác minh
tocopherol
Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
citric acid
Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
amyl cinnamal'
Chưa phân tích
limonene
Dung môi hương liệu tự nhiên, chất gây dị ứng EU; kém ổn định dưới ánh sángC · Nguồn chính thức
famesol'
Chưa phân tích
'component of flavor
Chưa phân tích

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →