Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

CHDầu gội

Schauma

Schauma lists 2 ingredients on its label, 1 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.

Tổng quan thành phần

Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.

Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.

  1. Aqua (Water
  2. Eau) Sodium Laureth Sulfate - Sodium Chloride Cocamidopropyl Betaine Piroctone Olamine Aloe Barbadensis Leaf Extract Coco-Glucoside Glyceryl Oleate Glycol Distearate Laureth-4 Hydroxypropyl Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride Propylene Glycol Hydrogenated Castor Oil Sodium Hydroxide Citric Acid PEG-7 Glyceryl Cocoate Parfum . Sodium Benzoate CI 42053

Điểm nổi bật

Thành phần chính

溶剂
Aqua (Water

Thành phần khác

Eau) Sodium Laureth Sulfate - Sodium Chloride Cocamidopropyl Betaine Piroctone Olamine Aloe Barbadensis Leaf Extract Coco-Glucoside Glyceryl Oleate Glycol Distearate Laureth-4 Hydroxypropyl Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride Propylene Glycol Hydrogenated Castor Oil Sodium Hydroxide Citric Acid PEG-7 Glyceryl Cocoate Parfum . Sodium Benzoate CI 42053

Tóm tắt nhanh

Thành phầnCông dụngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
Aqua (Water溶剂0 · –Xanh
Eau) Sodium Laureth Sulfate - Sodium Chloride Cocamidopropyl Betaine Piroctone Olamine Aloe Barbadensis Leaf Extract Coco-Glucoside Glyceryl Oleate Glycol Distearate Laureth-4 Hydroxypropyl Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride Propylene Glycol Hydrogenated Castor Oil Sodium Hydroxide Citric Acid PEG-7 Glyceryl Cocoate Parfum . Sodium Benzoate CI 42053Chưa phân tích

Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".

Giải thích thành phần

Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →

Aqua (Water
Dung môi chính; cần chất bảo quản ở nồng độ cao; điều chỉnh độ nhớt bằng chất làm đặcE · Suy luận của AI · cần xác minh
Eau) Sodium Laureth Sulfate - Sodium Chloride Cocamidopropyl Betaine Piroctone Olamine Aloe Barbadensis Leaf Extract Coco-Glucoside Glyceryl Oleate Glycol Distearate Laureth-4 Hydroxypropyl Guar Hydroxypropyltrimonium Chloride Propylene Glycol Hydrogenated Castor Oil Sodium Hydroxide Citric Acid PEG-7 Glyceryl Cocoate Parfum . Sodium Benzoate CI 42053
Chưa phân tích

Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-22. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận về mặt quy định. · Trang sản phẩm

Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →