avene Cleanance Spf 30
avene Avene Cleanance Spf 30 lists 31 ingredients on its label, 31 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Avene Thermal Spring Water
- C12-15 Alkyl Benzoate
- Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol
- Cetearyl Isononanoate
- Nước
- Diisopropyl Adipate
- Isodecyl Neopentanoate
- Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
- Diethylhexyl Butamido Triazone
- Polymethyl Methacrylate
- Butyl Methoxydibenzoylmethane
- Potassium Cetyl Phosphate
- Decyl Glucoside
- Glyceryl Laurate
- Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
- Benzoic Acid
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Caprylyl Glycol
- Disodium EDTA
- Hương liệu
- Glyceryl Behenate
- Glyceryl Dibehenate
- Hydrogenated Palm Glycerides
- Hydrogenated Palm Kernel Glycerides
- Propylene Glycol
- Silica
- Sodium Hydroxide
- Tocopheryl Glucoside
- Tribehenin
- Xanthan Gum
- Zinc Gluconate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa siliconeKhông chứa sulfateKhông chứa dầu khoángKhông chứa dầu tinh chấtKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa hương liệuChứa chất gây dị ứng EU-26
Thành phần chính
- 溶剂
- Avene Thermal Spring Water
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- C12-15 Alkyl Benzoate
- CHẤT ỔN ĐỊNH ÁNH SÁNG
- Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cetearyl IsononanoateDiisopropyl AdipateIsodecyl Neopentanoate
- ANTIPLAQUE
- Nước
- Điều hòa tóc
- Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
Thành phần khác
Diethylhexyl Butamido TriazonePolymethyl MethacrylateButyl MethoxydibenzoylmethanePotassium Cetyl PhosphateDecyl GlucosideGlyceryl LaurateAcrylates/C10-30 Alkyl Acrylate CrosspolymerBenzoic AcidCaprylic/Capric TriglycerideCaprylyl GlycolDisodium EDTAHương liệuGlyceryl BehenateGlyceryl DibehenateHydrogenated Palm GlyceridesHydrogenated Palm Kernel GlyceridesPropylene GlycolSilicaSodium HydroxideTocopheryl GlucosideTribeheninXanthan GumZinc Gluconate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Avene Thermal Spring Water | 溶剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| C12-15 Alkyl Benzoate | KHÁNG KHUẨN, DƯỠNG DA - DƯỠNG ẨM, DƯỠNG DA | 0 · – | Xanh |
| Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol | LIGHT STABILIZER, UV FILTER · 限制 VI/23 | 0 · – | Vàng |
| Cetearyl Isononanoate | CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓC, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Diisopropyl Adipate | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, FRAGRANCE, PLASTICISER, SKIN CONDITIONING, SOLVENT | 0 · 0 | Xanh |
| Isodecyl Neopentanoate | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine | HAIR CONDITIONING, LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/25 | 0 · – | Vàng |
| Diethylhexyl Butamido Triazone | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/17 | 0 · – | Vàng |
| Polymethyl Methacrylate | FILM FORMING | 0 · – | Xanh |
| Butyl Methoxydibenzoylmethane | LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 VI/8 | 0 · – | Vàng |
| Potassium Cetyl Phosphate | Chất hoạt tính bề mặt - Nhũ hóa, Chất hoạt tính bề mặt - Làm sạch | — | Xanh |
| Decyl Glucoside | CLEANSING, EMULSION STABILISING, SURFACTANT - CLEANSING | 0 · – | Xanh |
| Glyceryl Laurate | Dưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa | 0 · – | Xanh |
| Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer | ỔN ĐỊNH NHŨ TÓA, TẠO MÀNG, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Benzoic Acid | FRAGRANCE, PRESERVATIVE, pH ADJUSTERS · 限制 V/1 | 3 · – | Xanh |
| Caprylic/Capric Triglyceride | Hương liệu, Dung môi, Tạo hương, Dưỡng da - Bọc | 0 · – | Xanh |
| Caprylyl Glycol | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC TÓ, CHĂM SÓC DA | 0 · – | Xanh |
| Disodium EDTA | TẠO PHỨC HỢP, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Hương liệu | 矫味剂,增香剂 | – · 0 | Vàng |
| Glyceryl Behenate | Dưỡng da - Làm mềm, Chất hoạt động bề mặt - Nhũ hóa | 0 · – | Xanh |
| Glyceryl Dibehenate | DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated Palm Glycerides | SKIN CONDITIONING - EMOLLIENT, SURFACTANT - EMULSIFYING, SKIN CONDITIONING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated Palm Kernel Glycerides | Dưỡng da - Làm mềm da, Dưỡng da, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| Propylene Glycol | Chất giữ ẩm, Hương liệu, Dung môi, Kiểm soát độ nhớt, Chăm sóc da - Giữ ẩm, Chăm sóc da - Khác | 1 · 0 | Xanh |
| Silica | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Sodium Hydroxide | BUFFERING, DENATURANT · 限制 III/15a | 5 · – | Xanh |
| Tocopheryl Glucoside | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Tribehenin | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Xanthan Gum | KẾT DÍNH, CHẤT BỀ MẶT - NHULƯA HÓA, ỔN ĐỊNH NHULƯA, TẠO GEL, CHĂM SÓC DA, CHẤT BỀ MẶT - LÀM SẠCH, ĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT | 0 · – | Xanh |
| Zinc Gluconate | ANTIMICROBIAL, DEODORANT, ORAL CARE, SKIN CONDITIONING · 限制 III/24 | 0 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Avene Thermal Spring Water
- Avene Thermal Spring Water; contains trace minerals and silica; used as a solvent or aqueous base with soothing properties.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- C12-15 Alkyl Benzoate
- C12-15 alkyl benzoate; chất làm mềm, chất nhũ hóa và chống tĩnh điện; hỗ trợ độ ổn định và độ mịn, tính gây bít tắc lỗ chân lông mức vừa phải, thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Methylene Bis-Benzotriazolyl Tetramethylbutylphenol
- UV stabilizer (UV-326/328) preventing photo-degradation of formulas; has EU concentration limit, used in sunscreens.C · Nguồn chính thức
- Cetearyl Isononanoate
- Blended ester emollient offering extensibility and lightness; non-comedogenic, good for oily to combo skinB · Xác minh bên thứ ba
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Diisopropyl Adipate
- Diisopropyl adipate for emollience and plasticizing; lipophilic, potential comedogenicB · Xác minh bên thứ ba
- Isodecyl Neopentanoate
- Volatile dry ester for make-up/emulsions; fast-drying, non-greasy, seal to prevent weight loss.B · Xác minh bên thứ ba
- Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine
- Chất hấp thụ UV-B, ổn định quang; độ tinh khiết cao và sinh tích tụ thấp, kiểm tra tạp chất.C · Nguồn chính thức
- Diethylhexyl Butamido Triazone
- Tinosorb S UV filter for UVA; low skin irritancy, photostable, use in sun care formulations.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Polymethyl Methacrylate
- PMMA để làm đặc, treo, và tạo màng; chất mang bột siêu mịn, kích ứng rất thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Butyl Methoxydibenzoylmethane
- Lọc UVA hiệu quả cao (Parsol MXX); cần chất ổn định và chất chắn UVB.C · Nguồn chính thức
- Potassium Cetyl Phosphate
- Cetyl phosphate potassium, chất nhũ hóa O/W; nhạy cảm với pH, thường cần đệm pH.B · Xác minh bên thứ ba
- Decyl Glucoside
- Alkyl glucoside nhẹ, phân hủy sinh học; chất ổn định bọt, làm đặc với rượu béo, tính gây dị ứng thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Glyceryl Laurate
- Glyceryl laurate, emollient and emulsifier; plant-derived, gentle, low comedogenicity, suitable for cream systems.B · Xác minh bên thứ ba
- Acrylates/C10-30 Alkyl Acrylate Crosspolymer
- Chất chéo cho làm đặc/màng; cần trung hòa đến pH 7-8 để cấp ẩm, kiểm tra cường độ ion.B · Xác minh bên thứ ba
- Benzoic Acid
- Chất bảo quản và chất điều chỉnh pH ở mức 0,1–0,5%; độ tan trong nước thấp, hiệu quả nhất trong môi trường axit, gây kích ứng ở nồng độ cao.B · Xác minh bên thứ ba
- Caprylic/Capric Triglyceride
- Bọc nhẹ và dung môi ở nồng độ 1–10%; cảm giác không nhờn, phù hợp cho da dầu và da hỗn hợpC · Nguồn chính thức
- Caprylyl Glycol
- Chất điều hòa polyol và chất tăng cường bảo quản ở nồng độ 0,5–3%; cảm giác mềm mượt, thường kết hợp với 1,2-hexanediolC · Nguồn chính thức
- Disodium EDTA
- Chất tạo phức hợp ở nồng độ 0.05–0.5%; giữ các ion kim loại để ổn định, tăng hiệu quả chất bảo quảnC · Nguồn chính thức
- Hương liệu
- Hương liệu; nồng độ phải kiểm soát rủi ro dị ứng, ghi nhãn các thành phần cụ thểC · Nguồn chính thức
- Glyceryl Behenate
- Emulsifier and thickener with emollient properties; high melting point, low comedogenicity.B · Xác minh bên thứ ba
- Glyceryl Dibehenate
- Glycerol dibehenate as emollient and skin conditioner. High-carbon chain ester providing slip; non-comedogenic, suitable for all skin types.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogenated Palm Glycerides
- Semi-synthetic ester for emollience and emulsification; palm-oil derived, higher comedogenicity, caution in blendsE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Hydrogenated Palm Kernel Glycerides
- Hydrogenated palm kernel glycerides; waxy emollient/viscosity modifier, soft feel, plant-derived.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Propylene Glycol
- Chất giữ ẩm polyol ở nồng độ 3-10%; hút ẩm, hơi dính, kích ứng nhẹ ở nồng độ cao, cần kiểm tra hiệu quả bảo quản, không gây dị ứng.B · Xác minh bên thứ ba
- Silica
- Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
- Sodium Hydroxide
- Chất trung hòa bazơ mạnh để chỉnh pH; xử lý cẩn thậnB · Xác minh bên thứ ba
- Tocopheryl Glucoside
- Water-soluble tocopherol glycoside; antioxidant and skin conditioner. Reduces lipid oxidation, low irritation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tribehenin
- Chất làm mềm dạng sáp tạo cảm giác trơn mượt; dễ bị oxy hóa, cần hệ chống oxy hóa; phù hợp cho da khô.B · Xác minh bên thứ ba
- Xanthan Gum
- Chất làm đặc tự nhiên ở mức 0,1–1%; tạo kết cấu gel, ổn định pH, cần hydrat hóa đầy đủC · Nguồn chính thức
- Zinc Gluconate
- Chelated zinc salt with antimicrobial and deodorizing effects; used in antiperspirants and oral care; has EU concentration limit.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-19. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →