Cezanne make keep base spf 28 light blue
Cezanne cezanne make keep base spf 28 light blue lists 28 ingredients on its label, 28 decoded. See what each one does, its irritancy and comedogenic tendency, and its status in national inventories.
Tổng quan thành phần
Thứ tự trên nhãn. Màu sắc là đánh giá nội bộ của chúng tôi: xanh lá thường dùng, vàng hạn chế hoặc đáng lưu ý, đỏ cấm hoặc rủi ro cao, xám chưa được phân tích.
Thành phần được liệt kê theo thứ tự trên nhãn; thứ tự này chỉ phản ánh nhãn, không phải nồng độ chính xác.
- Cyclopentasiloxane
- Nước
- Zinc Oxide
- BG
- Titanium Oxide
- PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
- Dimethicone
- PEG-10 Dimethicone
- Silica
- Silica ngậm nước
- Trifluoropropyldimethyl/Trimethylsiloxysilicate
- Acetyl Hyaluronate Na
- Roman Chamomile Flower Oil
- Sage Leaf Extract
- Tocopherol
- Dipotassium Glycyrrhizate
- Hydrogenated Polyisobutene
- Polymethylsilsesquioxane
- Hydroxypropyl Cyclodextrin
- Aluminum Hydroxide
- Hydrogen Dimethicone
- Ultramarines
- Iron Oxide
- Citric Acid
- Sodium Citrate
- Rosa Canina Fruit Oil
- Ethylhexylglycerin
- Iodopropynyl Butylcarbamate
Điểm nổi bật
Không chứa cồnKhông chứa parabenKhông chứa sulfateKhông chứa chất giải phóng formaldehydeChứa siliconeChứa PEGChứa chất gây dị ứng EU-26Chứa tinh dầuChứa hương liệuChứa dầu khoáng
Góc nhìn công thức Silicone-based primer with cyclopentasiloxane for slip. Zinc and titanium oxides provide physical SPF 28. Acetylated hyaluronate hydrates; dipotassium glycyrrhizate soothes. Factory note: powder dispersion uniformity determines final skin feel.E · Suy luận của AI · cần xác minh
Thành phần chính
- DƯỠNG DA - CHẤT MỀM DA
- Cyclopentasiloxane
- ANTIPLAQUE
- Nước
- CHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨN
- Zinc Oxide
- 保湿剂,溶剂,皮肤调理
- BG
- 防晒剂
- Titanium Oxide
- CHẤT BỀ MẶT - NHULUÔT
- PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
- ANTIFOAMING
- Dimethicone
- Điều hòa tóc
- PEG-10 Dimethicone
Thành phần khác
SilicaSilica ngậm nướcTrifluoropropyldimethyl/TrimethylsiloxysilicateAcetyl Hyaluronate NaRoman Chamomile Flower OilSage Leaf ExtractTocopherolDipotassium GlycyrrhizateHydrogenated PolyisobutenePolymethylsilsesquioxaneHydroxypropyl CyclodextrinAluminum HydroxideHydrogen DimethiconeUltramarinesIron OxideCitric AcidSodium CitrateRosa Canina Fruit OilEthylhexylglycerinIodopropynyl Butylcarbamate
Tóm tắt nhanh
| Thành phần | Công dụng | Kích ứng · Bít tắc | Đánh giá |
|---|---|---|---|
| Cyclopentasiloxane | ĐIỀU CHỈNH DA - XÁC ĐẸP, CHĂM SÓC TÓC, ĐIỀU CHỈNH DA, DUNG MÔI | 0 · – | Xanh |
| Nước | Chống cao răng, Điều hòa da, Dung môi | 0 · – | Xanh |
| Zinc Oxide | ANTIMICROBIAL, BULKING, COLORANT, ORAL CARE, SKIN PROTECTING, LIGHT STABILIZER, UV ABSORBER, UV FILTER · 限制 IV/144 VI/30 VI/30a | 0 · 1 | Vàng |
| BG | 保湿剂,溶剂,皮肤调理 | 0 · – | Xanh |
| Titanium Oxide | 防晒剂,着色剂 | 0 · – | Xanh |
| PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone | SURFACTANT - EMULSIFYING, SKIN CONDITIONING | 0 · – | Xanh |
| Dimethicone | KHÔNG BỌNG, CHĂM SÓC DA - DƯỠNG ẨM, CHĂM SÓC DA, BẢO VỆ DA | 0 · 1 | Xanh |
| PEG-10 Dimethicone | Dưỡng tóc, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Silica | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 0 · – | Xanh |
| Silica ngậm nước | ABRASIVE, ABSORBENT, ANTICAKING, BULKING, OPACIFYING, VISCOSITY CONTROLLING | 1 · – | Xanh |
| Trifluoropropyldimethyl/Trimethylsiloxysilicate | Gắn kết, Dưỡng da - Làm mềm, Dưỡng da | 0 · – | Xanh |
| Acetyl Hyaluronate Na | 保湿剂, 皮肤调理剂 | 0 · – | Xanh |
| Roman Chamomile Flower Oil | 精油, 皮肤调理剂, 香料 | 1 · – | Xanh |
| Sage Leaf Extract | 植物提取物, 抗氧化剂, 皮肤调理剂 | 2 · – | Xanh |
| Tocopherol | CHỐNG OXY HÓA, TẠO MÙI, CHĂM SÓC DA - KHÁC, CHĂM SÓC DA - BAO PHỦ | 0 · – | Xanh |
| Dipotassium Glycyrrhizate | Dưỡng ẩm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Hydrogenated Polyisobutene | Dưỡng da - Làm mềm da, Dưỡng da, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| Polymethylsilsesquioxane | OPACIFYING | 0 · – | Xanh |
| Hydroxypropyl Cyclodextrin | Hương liệu, Dưỡng da | — | Xanh |
| Aluminum Hydroxide | Chăm sóc da - Làm mềm, Dưỡng ẩm, Tạo độ mờ, Bảo vệ da, Kiểm soát độ nhớt | 0 · – | Xanh |
| Hydrogen Dimethicone | FILM FORMING | 0 · – | Xanh |
| Ultramarines | HAIR DYEING · 限制 IV/120 | 0 · – | Xanh |
| Iron Oxide | 附录 IV · 限制 <empty>; as a constituent of other substances, or in mixtures, in concentrations equal to, or greater than 0.1% by weight; Shall not be placed on the market, or used, as substance or in mixtures in concentrations equal to ot greater than 0.1% by weight | 0 · – | Xanh |
| Citric Acid | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 2 · – | Xanh |
| Sodium Citrate | ĐIỀU CHỈNH ĐỘ pH, TẠO PHỨC HỢP, TẠO MÙI | 0 · – | Xanh |
| Rosa Canina Fruit Oil | Điều hòa da - Làm mềm, Điều hòa da | 0 · – | Xanh |
| Ethylhexylglycerin | KHỬ MÙI, CHĂM SÓC DA | 3 · – | Xanh |
| Iodopropynyl Butylcarbamate | PRESERVATIVE · 限制 V/56 | 3 · – | Vàng |
Cột gây tắc nghẽn lỗ chân lông chỉ hiển thị điểm số có nguồn công bố. Ô trống nghĩa là "không có nguồn công khai", không phải "không gây tắc nghẽn".
Giải thích thành phần
Mỗi ghi chú có mức bằng chứng riêng: C đến từ các danh mục chính thức (tên NMPA, chức năng CosIng, phụ lục hạn chế); E là suy luận của AI chưa được kiểm chứng — được coi là ứng viên. Cách xếp hạng bằng chứng →
- Cyclopentasiloxane
- Cyclopentasiloxane để làm mềm/chất hòa tan; silicone bay hơi, cảm giác mượt mà, kiểm tra quy định VOC.B · Xác minh bên thứ ba
- Nước
- Dung môi chính và nền; cần hệ thống bảo quản để ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vậtE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Zinc Oxide
- Chất lọc UV vật lý, tối đa 30% tại EU; nhờn ở nồng độ cao, kết hợp với dầu để cải thiện cảm giác.C · Nguồn chính thức
- BG
- Butylene glycol; humectant and solvent. Low irritancy, common in water-in-oil and oil-in-water formulas.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Titanium Oxide
- Inorganic mineral pigment and UV filter with high opacity; non-inhalation cosmetic grades are low riskE · Suy luận của AI · cần xác minh
- PEG-9 Polydimethylsiloxyethyl Dimethicone
- Silicone biến tính PEG có tính nhũ hóa và điều dưỡng; đảm bảo hàm lượng dioxane thấp trong sản phẩm hoàn thiện.B · Xác minh bên thứ ba
- Dimethicone
- Chất bịt silicone ở mức 1–5%; mang lại cảm giác mượt, không thẩm thấu, phù hợp cho da nhạy cảmB · Xác minh bên thứ ba
- PEG-10 Dimethicone
- Silicon biến đổi tạo cảm giác mịn màng và bóng; cấu trúc PEG hỗ trợ nhũ hóa O/W, dùng trong chăm sóc tóc và da.B · Xác minh bên thứ ba
- Silica
- Bột silica ở nồng độ 1–10%; hấp thụ dầu, làm đặc, tạo lớp hoàn thiện lì, dùng cho sản phẩm kiểm soát dầuC · Nguồn chính thức
- Silica ngậm nước
- Chất mài mòn vô cơ và chất hấp thụ dầu; dễ lắng, cần chất phân tán, hàm lượng cao làm tăng tẩy tế bào chếtB · Xác minh bên thứ ba
- Trifluoropropyldimethyl/Trimethylsiloxysilicate
- Fluorosilicone copolymer for dry touch and adhesion; inert silicone, low irritancy, enhances makeup longevity.B · Xác minh bên thứ ba
- Acetyl Hyaluronate Na
- Acetylated hyaluronic acid sodium, low MW, strong moisturizing/penetration; hygroscopic, pair with hydration systems to prevent desiccation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Roman Chamomile Flower Oil
- Roman chamomile flower oil, soothing/anti-inflammatory; contains esters/sesquiterpenes, potential allergen, avoid high alcohol co-formulation.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Sage Leaf Extract
- Sage leaf extract with volatiles/polyphenols; may contain sesquiterpene sensitizers, caution for sensitive/pregnant users.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Tocopherol
- Chất chống oxy hóa tự nhiên (vitamin E) ở mức 0,1–1%; dễ oxy hóa, bảo quản tránh ánh sángC · Nguồn chính thức
- Dipotassium Glycyrrhizate
- Dipotassium glycyrrhizinate dùng để dưỡng ẩm và làm dịu; ức chế 5-LOX, tan trong nước, phù hợp cho da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogenated Polyisobutene
- Polyisobutene hydro hóa; chất bôi trơn có nguồn gốc dầu mỏ tạo màng thoáng khí; độ tinh khiết cao, kích ứng/gây bít tắc thấp.B · Xác minh bên thứ ba
- Polymethylsilsesquioxane
- Polyma silicong để tạo cảm giác mềm mượt, hiệu ứng lì và huyền phù; dùng trong kem nền hoặc huyền phù dạng bột, nồng độ sử dụng thông thường 1-5%, cho cảm giác da mịn màng.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydroxypropyl Cyclodextrin
- Cyclodextrin để phức hợp hương liệu/chất hoạt tính; tăng khả năng hòa tan và độ ổn định.B · Xác minh bên thứ ba
- Aluminum Hydroxide
- Aluminum hydroxide dùng làm chất làm mềm/giúp làm đặc; chất tạo đục, được sử dụng trong khử mùi, có nguy cơ gây hiện tượng hạt.B · Xác minh bên thứ ba
- Hydrogen Dimethicone
- Hydrogenated dimethicone tạo màng và tạo cảm giác mượt; độ bay hơi thấp, cảm giác đậm đà cho da khôE · Suy luận của AI · cần xác minh
- Ultramarines
- Inorganic colorant for blue/purple shades; contains trace selenates, requires compliance with heavy metal limits.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Iron Oxide
- Pigment oxide vô cơ dùng để tạo màu; nồng độ bị hạn chế trong các hỗn hợp cụ thể.E · Suy luận của AI · cần xác minh
- Citric Acid
- Chất đệm và chất chelate ở mức 0,1–2%; điều chỉnh pH, có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở pH thấpB · Xác minh bên thứ ba
- Sodium Citrate
- Sodium citrate dùng để đệm và phức hợp hóa; điều chỉnh pH, cẩn thận với phản ứng axit mạnh.B · Xác minh bên thứ ba
- Rosa Canina Fruit Oil
- Dầu hạt lựu, giàu axit oleic/linoleic giúp dưỡng ẩm/phục hồi; dễ bị oxy hóa, cần bảo vệB · Xác minh bên thứ ba
- Ethylhexylglycerin
- Chất làm mềm dịu nhẹ và chất tăng hiệu quả bảo quản ở nồng độ 0.5–1%; giảm lượng chất bảo quản, cảm giác mượt màC · Nguồn chính thức
- Iodopropynyl Butylcarbamate
- Chất bảo quản phổ rộng; kích ứng nhẹ; thận trọng với da nhạy cảm.B · Xác minh bên thứ ba
Nguồn: danh sách thành phần đầy đủ được công bố trên nhãn sản phẩm, thu thập ngày 2026-09-17. Đánh giá là nhận định nội bộ của chúng tôi, không phải kết luận pháp quy. · Trang sản phẩm
Phân tích sản phẩm này · thiết kế lại · tạo dự án của tôi → Tạo sản phẩm trong danh mục này →