Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Thành phần thực vật

Thư viện thành phần thực vật — tương thích, độ ổn định và xử lý, mô tả

Một trăm loài thực vật và các thành phần thường kết hợp. Mỗi mục mô tả không chỉ chúng là gì, mà còn xung đột với gì, hành xử thế nào dưới ánh sáng, oxy và nhiệt, và cần lưu ý gì khi thêm vào — ba điều thực sự bị sai khi lấy mẫu.

142 mục

Biên soạn từ kiến thức công thức đã công bố và kinh nghiệm nhà máy để tham khảo lựa chọn. Không phải là tuyên bố hiệu quả và không phải là giới hạn pháp lý. Mức sử dụng mô tả các khoảng phổ biến đã công bố; khả năng có mặt trên thị trường và các hạn chế được quản lý bởi các văn bản chính thức mới nhất và được xem xét bởi thương hiệu cùng người chịu trách nhiệm của họ. Một trăm mục đầu tiên đã được xem xét độc lập trước khi tải lên, trong đó đã sửa mười sáu vấn đề.

Danh mục thành phần 696 items

23,897 common ingredients: function, irritancy and comedogenic tendency, internal rating, chemical structure and inventory status by market — open one for the popular products that contain it.

Thành phầnChức năngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
"山梨 醇HUMECTANTĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
1-OCTADECANOLĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTFRAGRANCE0 · –Chăm sóc thường xuyên
16醇EMOLLIENTTHICKENINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
7-DEHYDROCHOLESTEROLỔN ĐỊNH NHULUÔNGCHĂM SÓC DAĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACACIA SENEGAL GUM EXTRACTĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACACIA SENEGAL/ACACIA SENEGAL GUMTHICKENINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLAMIDE/SODIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE COPOLYMERỔN ĐỊNH NHULUÔNGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES CROSSPOLYMER-3CHĂM SÓC DAĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTGELLING0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES/BEHENETH-25 METHACRYLATE COPOLYMERĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATEFILM FORMINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTEMULSIFIER0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMERỔN ĐỊNH NHULUÔNGFILM FORMINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES/HYDROXYESTERS ACRYLATES COPOLYMERFILM FORMERĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTBINDING0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES/PALMETH-25 ACRYLATE COPOLYMERĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES/STEARETH-20 ITACONATE COPOLYMERĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES/STEARYL METHACRYLATE COPOLYMERỔN ĐỊNH NHULUÔNGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATES/VINYL ISODECANOATE CROSSPOLYMERỔN ĐỊNH NHULUÔNGFILM FORMINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLIC ACID/ACRYLAMIDOMETHYL PROPANE SULFONIC ACID COPOLYMERCHELATINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMERCHẤT BỀ MẶT - TẠM SẠCHĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ADIPIC ACID/NEOPENTYL GLYCOL CROSSPOLYMERANTICAKINGCHỐNG RÔBINDING0 · –Chăm sóc thường xuyên
AGARBINDINGFRAGRANCEĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALCALIGENES POLYSACCHARIDESDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DAỔN ĐỊNH NHULUÔNGHUMECTANT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALCOHOLANTIFOAMINGCHỐNG NẤM, CHỐNG KHUẨNASTRINGENT1 · –Hạn chế / ghi chú
ALCOHOL DENAT 変性アルコールSOLVENTCHĂM SÓC DAĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT2 · –Hạn chế / ghi chú
ALCOL CETEARILICOEMOLLIENTĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTEMULSIFYING1 · –Chăm sóc thường xuyên
ALGINBINDINGFRAGRANCEĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALGINIC ACIDBINDINGCHĂM SÓC DAĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALLYL METHACRYLATES CROSSPOLYMERỔN ĐỊNH NHULUÔNGOPACIFYINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINAABRASIVEABSORBENTANTICAKINGChăm sóc thường xuyên
ALUMINUM DISTEARATEANTICAKINGỔN ĐỊNH NHULUÔNGOPACIFYING0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINUM HYDROXIDEDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DAHUMECTANTOPACIFYING0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINUM HYDROXIDE 氫氧化鋁ABSORBENTPH-BUFFERINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINUM STARCH OCTENYLSUCCINATEABSORBENTANTICAKINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINUM STEARATEANTICAKINGCOLORANTỔN ĐỊNH NHULUÔNG0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINUM/MAGNESIUM HYDROXIDE STEARATEỔN ĐỊNH NHULUÔNGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMINO BISPROPYL DIMETHICONECHĂM SÓC DAĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Hạn chế / ghi chú
AMMONIUM ACRYLATES COPOLYMERANTISTATICBINDINGFILM FORMING0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMERĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER 丙烯醯二甲基牛磺酸銨/VP 共聚物FILM FORMINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER 암모늄아크릴로일디메칠타우레이트/브이피코폴리머FILM FORMINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM CHLORIDEBUFFERINGFRAGRANCEĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT2 · –Cấm / rủi ro cao
AMMONIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATEỔN ĐỊNH NHULUÔNGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM SULFATEĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT1 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM XYLENESULFONATESURFACTANT - HYDROTROPECHẤT BỀ MẶT - TẠM SẠCHĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTChăm sóc thường xuyên
AMYLOPECTINBINDINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
APHANOTHECE SACRUM POLYSACCHARIDEABSORBENTỔN ĐỊNH NHULUÔNGFILM FORMINGChăm sóc thường xuyên
AQUA / WATERSOLVENTĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ARACHIDYL ALCOHOLDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DAỔN ĐỊNH NHULUÔNGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ARACHIDYL/BEHENYL ALCOHOLEMULSIFYINGĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên