Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Thành phần thực vật

Thư viện thành phần thực vật — tương thích, độ ổn định và xử lý, mô tả

Một trăm loài thực vật và các thành phần thường kết hợp. Mỗi mục mô tả không chỉ chúng là gì, mà còn xung đột với gì, hành xử thế nào dưới ánh sáng, oxy và nhiệt, và cần lưu ý gì khi thêm vào — ba điều thực sự bị sai khi lấy mẫu.

142 mục

Biên soạn từ kiến thức công thức đã công bố và kinh nghiệm nhà máy để tham khảo lựa chọn. Không phải là tuyên bố hiệu quả và không phải là giới hạn pháp lý. Mức sử dụng mô tả các khoảng phổ biến đã công bố; khả năng có mặt trên thị trường và các hạn chế được quản lý bởi các văn bản chính thức mới nhất và được xem xét bởi thương hiệu cùng người chịu trách nhiệm của họ. Một trăm mục đầu tiên đã được xem xét độc lập trước khi tải lên, trong đó đã sửa mười sáu vấn đề.

Danh mục thành phần 304 items

21,237 common ingredients: function, irritancy and comedogenic tendency, internal rating, chemical structure and inventory status by market — open one for the popular products that contain it.

Thành phầnChức năngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
1-HEXADECANOLEMOLLIENTEMULSIFYINGTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
18酸EMOLLIENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Hạn chế / ghi chú
ACETAMIDE MEATĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Hạn chế / ghi chú
ACIDE STÉARIQUEEMOLLIENTTĂNG ĐỘ NHỚTEMULSIFIER0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLAMIDES/DMAPA ACRYLATES/METHOXY PEG METHACRYLATE COPOLYMERHUMECTANTTĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Hạn chế / ghi chú
ACRYLATES/ACRYLAMIDE COPOLYMERFILM FORMINGTĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Hạn chế / ghi chú
ACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER 丙烯酸/C10-30烷基丙烯酸聚合物GEL FORMINGTĂNG ĐỘ NHỚTTHICKENING0 · –Chăm sóc thường xuyên
ACRYLATESC1030ALKYLACRYLATECROSSPOLYMER 丙烯酸/C10-30烷基丙烯酸聚合物TĂNG ĐỘ NHỚTFILM FORMER0 · –Chăm sóc thường xuyên
ADIPIC ACID/DIGLYCOL CROSSPOLYMERTĂNG ĐỘ NHỚTFILM FORMER0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINIUM STEARATETHICKENINGOPACIFIERTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINUM MYRISTATETĂNG ĐỘ NHỚTOPACIFIERTEXTURE ENHANCING0 · –Chăm sóc thường xuyên
ALUMINUM SUCROSE OCTASULFATETĂNG ĐỘ NHỚTGEL FORMINGEMULSION FORMING0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER ポリマーTHICKENINGTĂNG ĐỘ NHỚTFILM FORMING0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM ACRYLOYLDIMETHYLTAURATE/VP COPOLYMER 암모늄아크릴로일다이메틸타우레이트/브이피코폴리머FILM FORMINGTĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Chăm sóc thường xuyên
AMMONIUM POLYACRYLOYLDIMETHYL TAURATE 聚丙烯酰基二甲基牛磺酸銨CHĂM SÓC DATĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
AMODIMETHICONE 아모다이메티콘 氨基封端二甲基聚矽氧烷HUMECTANTCHĂM SÓC DATĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ARACHIDYL ALCOHOL 花生醇TĂNG ĐỘ NHỚTEMOLLIENT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ARACHIDYL GLUCOSIDE 花生基葡萄糖苷EMULSIFIERSURFACTANTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
ARLACEL 60 솔비탄스테아레이트EMULSIFIEREMOLLIENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
BEESWAX / CERA ALBA / CIRE D'ABEILLEEMOLLIENTFILM FORMINGTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
BEHENETH-20EMULSIFIERTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Hạn chế / ghi chú
BEHENYL ALCOHOL 脂肪酸醇類TĂNG ĐỘ NHỚTEMOLLIENT0 · –Chăm sóc thường xuyên
BIS-BUTYLDIMETHICONE POLYGLYCERYL-3EMULSIFYINGTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
BIS-DIISOPROPANOLAMINO-PG-PROPYL DIMETHICONE/BIS-ISOBUTYL PEG-14 COPOLYMERCHĂM SÓC DATĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
BORON NITRIDE 窒化ホウ素ABSORBENTTĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Hạn chế / ghi chú
BUTYL ACRYLATE/GLYCOL DIMETHACRYLATE CROSSPOLYMERTĂNG ĐỘ NHỚTFILM FORMING0 · –Chăm sóc thường xuyên
BUTYROSPERMUM PARKII BUTTER / SHEA BUTTEREMOLLIENTCHĂM SÓC DATĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C12 라우릭애씨드EMULSIFYINGTĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Chăm sóc thường xuyên
C12-16 PARETH-9SOLVENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Hạn chế / ghi chú
C12-16醇EMULSIFYINGTĂNG ĐỘ NHỚTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
C14-16 烯烃磺酸钠SURFACTANTTĂNG ĐỘ NHỚT3 · –Hạn chế / ghi chú
C14-28 ISOALKYL ACIDEMOLLIENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Hạn chế / ghi chú
C18-22 HYDROXYALKYL HYDROXYPROPYL GUAREMULSIFIERSURFACTANTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C8-12 ACID TRIGLYCERIDEEMOLIENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CANDELILLA CERA EUPHORBIA CERIFERA WAXEMOLLIENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CAPRIC/CAPRYLIC TRIGLYCERIDECHĂM SÓC DATĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CAPRYLIC CAPRIC TRIGLYCERIDESEMOLLIENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CAPRYLIC-CAPRIC TRIGLYCERIDEEMOLLIENTCHĂM SÓC DATĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CARBOPOL 940THICKENINGTĂNG ĐỘ NHỚTGEL FORMING0 · –Chăm sóc thường xuyên
CASTOR ISOSTEARATE BEESWAX SUCCINATEEMULSIFIERTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CERA ALBA/BEESWAX/CIRE DABEILLEEMOLLIENTFILM FORMINGTĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Chăm sóc thường xuyên
CERA MICROCRISTALLINA MICROCRYSTALLINE WAXTHICKENING AGENTEMOLLIENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CERESINE WAXEMOLLIENTFILM FORMINGTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Hạn chế / ghi chú
CETEARETH-20 鲸蜡硬脂醇聚醚-20EMULSIFIERTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CETEARETH-29EMOLIENTEMULSIFIERTĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Hạn chế / ghi chú
CETEARETH-50EMULSIFYINGTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CETEARETH-60EMULSIFIERSURFACTANTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
CETEARYLEMOLLIENTEMULSIFIERTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên