Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Thành phần thực vật

Thư viện thành phần thực vật — tương thích, độ ổn định và xử lý, mô tả

Một trăm loài thực vật và các thành phần thường kết hợp. Mỗi mục mô tả không chỉ chúng là gì, mà còn xung đột với gì, hành xử thế nào dưới ánh sáng, oxy và nhiệt, và cần lưu ý gì khi thêm vào — ba điều thực sự bị sai khi lấy mẫu.

142 mục

Biên soạn từ kiến thức công thức đã công bố và kinh nghiệm nhà máy để tham khảo lựa chọn. Không phải là tuyên bố hiệu quả và không phải là giới hạn pháp lý. Mức sử dụng mô tả các khoảng phổ biến đã công bố; khả năng có mặt trên thị trường và các hạn chế được quản lý bởi các văn bản chính thức mới nhất và được xem xét bởi thương hiệu cùng người chịu trách nhiệm của họ. Một trăm mục đầu tiên đã được xem xét độc lập trước khi tải lên, trong đó đã sửa mười sáu vấn đề.

Danh mục thành phần 3,505 items

24,699 common ingredients: function, irritancy and comedogenic tendency, internal rating, chemical structure and inventory status by market — open one for the popular products that contain it.

Thành phầnChức năngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
C 42090CHẤT TẠO MÀU0 · –Chăm sóc thường xuyên
C VITAMIN ASCORBIC ACID抗氧化剂美白剂2 · –Chăm sóc thường xuyên
C.I. 19140COLORANT1 · –Hạn chế / ghi chú
C.I. 42090COLORANT1 · –Hạn chế / ghi chú
C1 19140COLORANT1 · –Hạn chế / ghi chú
C1 42090COLORANT1 · –Hạn chế / ghi chú
C1 77491COLORANT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C1 77891COLORANTUV ABSORBER0 · –Chăm sóc thường xuyên
C1-8 ALKYL TETRAHYDROXYCYCLOHEXANOATEEMULSIFIERCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10- 18 TRIGLYCERIDES润肤剂乳化剂0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-11 ISOPARAFFINSOLVENTĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-13 ALKANESOLVENTChăm sóc thường xuyên
C10-13 ISOPARAFFINnull
C10-16 ALCOHOLSDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DACHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-16 ALKYL GLUCOSIDEnull
C10-16 PARETH-1null
C10-18 TRIGLYCERIDESDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DACHĂM SÓC DASOLVENT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-18 TRIGLYCERIDES C10-18脂肪酸甘油三酯类SKIN_CONDITIONINGEMOLLIENTTĂNG ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-18 TRIGLYCERIDES C10-18脂肪酸甘油三酯類EMOLLIENTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMERnull
C10-30 CHOLESTEROL/LANOSTEROL ESTERSCHẤT BỀ MẶT - NHULUÔTCHĂM SÓC DAĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-40 ISOALKYL ACIDDƯỠNG DA - CHẤT MỀM DAĐiều hòa tócCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-40 ISOALKYL ACID CHOLESTEROL ESTERSCHĂM SÓC DAĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-40 ISOALKYLAMIDOPROPYLETHYLDIMONIUM ETHOSULFATESURFACTANTANTISTATIC1 · –Chăm sóc thường xuyên
C10-C18 TRIGLYCERIDEEMOLLIENTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
C10‐30 CHOLESTEROL/LANOSTEROL ESTERSnull
C11-12 ISOPARAFFINCHĂM SÓC DASOLVENT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C11-13 ALKANE皮肤调理剂乳化剂润滑剂0 · –Chăm sóc thường xuyên
C11-13 ISOALKANESOLVENT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C11-13 ISOPARAFFINSOLVENT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C11-15 PARETH-12null
C11-15 PARETH-40EMULSIFIERSOLVENT1 · –Chăm sóc thường xuyên
C11-15 PARETH-5EMOLLIENTCHĂM SÓC DAVISCOSITY INCREASING AGENT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C11-15 PARETH-7EMULSIFIEREMOLLIENT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C11-15 PARETH-9EMULSIFIERSURFACTANT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C11-15-ISOALKANESCHĂM SÓC DAVISCOSE DECREASING0 · –Hạn chế / ghi chú
C116035COLORANT1 · –Hạn chế / ghi chú
C116185CHĂM SÓC DA1 · –Hạn chế / ghi chú
C116255COLORANT0 · –Chăm sóc thường xuyên
C119140COLORANT0 · –Hạn chế / ghi chú
C12 - 15 ALKYL BENZOATEnull
C12 acid lauricEMULSIFYINGTĂNG ĐỘ NHỚT1 · –Chăm sóc thường xuyên
C12,15 ALKYL BENZOATEnull
C12- 13 PARETH-3null
C12- 15 ALKYL BENZOATE溶剂皮肤调理剂0 · –Chăm sóc thường xuyên
C12- 16 PARETH-9null
C12- C15 ALKYL BENZOATECHĂM SÓC DAGIẢM ĐỘ DÍNH0 · –Chăm sóc thường xuyên
C12-13 ALCOHOLSĐIỀU CHỈNH ĐỘ NHỚTEMULSIFIER0 · –Chăm sóc thường xuyên