Chuyển đến nội dung
VN
Làm đẹp2AITừ ý tưởng làm đẹp đến sản phẩm thực tế.

Thành phần thực vật

Thư viện thành phần thực vật — tương thích, độ ổn định và xử lý, mô tả

Một trăm loài thực vật và các thành phần thường kết hợp. Mỗi mục mô tả không chỉ chúng là gì, mà còn xung đột với gì, hành xử thế nào dưới ánh sáng, oxy và nhiệt, và cần lưu ý gì khi thêm vào — ba điều thực sự bị sai khi lấy mẫu.

142 mục

Biên soạn từ kiến thức công thức đã công bố và kinh nghiệm nhà máy để tham khảo lựa chọn. Không phải là tuyên bố hiệu quả và không phải là giới hạn pháp lý. Mức sử dụng mô tả các khoảng phổ biến đã công bố; khả năng có mặt trên thị trường và các hạn chế được quản lý bởi các văn bản chính thức mới nhất và được xem xét bởi thương hiệu cùng người chịu trách nhiệm của họ. Một trăm mục đầu tiên đã được xem xét độc lập trước khi tải lên, trong đó đã sửa mười sáu vấn đề.

Danh mục thành phần 2,485 items

20,499 common ingredients: function, irritancy and comedogenic tendency, internal rating, chemical structure and inventory status by market — open one for the popular products that contain it.

Thành phầnChức năngKích ứng · Bít tắcĐánh giá
P -CHLORO- M -CRESOLnull5 · –
P -HYDROXYANISOLEnull3 · –
P CHLORO M CRESOLnull5 · –
P FENETIDINAnull3 · –
P HYDROXYANISOLEnull3 · –
P METHYLAMINOPHENOL SULFATEnull3 · –
P PHENYLENEDIAMINEnull3 · –
P PHENYLENEDIAMINE HCLnull3 · –
P- ANISIC ACID防腐剂抗氧化剂0 · –Chăm sóc thường xuyên
P-AMINOPHENOLHAIR DYEINGHạn chế / ghi chú
P-ANISIC ACIDFRAGRANCE1 · –Chăm sóc thường xuyên
P-ANISIC ACID P-茴香酸PRESERVATIVE1 · –Hạn chế / ghi chú
P-CHLORO-M-CRESOLnull5 · –
P-CHLOROBENZOTRICHLORIDEnull3 · –
P-CRESOLnull5 · –
P-HYDROXYANISOLnull3 · –
P-HYDROXYANISOLEnull3 · –
P-MENTHA-1,3-DIENEnull3 · –
P-METHYLAMINOPHENOL SULFATEHAIR DYE4 · –Hạn chế / ghi chú
P-PHENETIDINE (4-ETHOXYANILINE)null3 · –
P-PHENETIDINE; (4-ETHOXYANILINE)null3 · –
P-PHENYLENEDIAMINECOLORANT3 · –Cấm / rủi ro cao
P-PHENYLENEDIAMINE AND ITS SALTS P-PHENYLENEDIAMINE; P-PHENYLENEDIAMINE HCL; P-PHENYLENEDIAMINE SULPHATE CAS NO 106-50-3 / 624-18-0 / 16245- 77-5null3 · –
P-PHENYLENEDIAMINE HCLnull3 · –
P-PHENYLENEDIAMINE SULFATEnull
PACHYRHIZUS EROSUS ROOT EXTRACTCHĂM SÓC DAHEMOSTATICANTI-IRRITANT1 · –Hạn chế / ghi chú
PACHYRRHIZUS EROSUS ROOT EXTRACTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
PACLOBUTRAZOL (ISO); (2RS,3RS)-1-(4-CHLOROPHENYL)-4,4- DIMETHYL- 2- (1H-1,2,4-TRIAZOL-1- YL)PENTAN-3-OLnull2 · –
PACLOBUTRAZOL (ISO); (2RS,3RS)-1-(4-CHLOROPHENYL)-4,4-DIMETHYL- 2-(1H-1,2,4-TRIAZOL-1- YL)PENTAN-3-OLnull2 · –
PADINA PAVONICA EXTRACTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
PADINA PAVONICA THALLUS EXTRACTHUMECTANT0 · –Chăm sóc thường xuyên
PADINA PAVONICA THALLUS EXTRACT*null
PAECILOMYCES JAPONICA/SAUSSUREA INVOLUCRATA FERMENT EXTRACT FILTRATEnull
PAEONIA ALBIFLORA FLOWER EXTRACTTONIC0 · –Chăm sóc thường xuyên
PAEONIA ALBIFLORA ROOT EXTRACTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
PAEONIA ALBIFLORA ROOT EXTRACT シャクヤク根エキスSOFTENERCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
PAEONIA LACTIFLORA BARK/SAP EXTRACTANTIOXIDANTCHĂM SÓC DA0 · –Chăm sóc thường xuyên
PAEONIA LACTIFLORA CELL CULTURE EXTRACTnull
PAEONIA LACTIFLORA EXTRACTCHĂM SÓC DAANTIOXIDANT0 · –Chăm sóc thường xuyên
PAEONIA LACTIFLORA LEAF CELL EXTRACTnull
PAEONIA LACTIFLORA ROOT EXTRACTCHĂM SÓC DAChăm sóc thường xuyên
PAEONIA LACTIFLORA ROOT EXTRACT 작약뿌리추출물CHĂM SÓC DAANTIOXIDANT0 · –Chăm sóc thường xuyên
PAEONIA LACTIFLORA ROOT EXTRACT*null
PAEONIA OFFICINALIS FLOWER EXTRACTTONIC0 · –Chăm sóc thường xuyên
PAEONIA OFFICINALIS ROOT EXTRACTnull
PAEONIA SUFFRUTICOSAFRAGRANCECHĂM SÓC DA1 · –Hạn chế / ghi chú
PAEONIA SUFFRUTICOSA ANDRCHĂM SÓC DAFRAGRANCE1 · –Hạn chế / ghi chú
PAEONIA SUFFRUTICOSA BRANCH/FLOWER/LEAF EXTRACTnull